Spot
Futures
Spot
Futures
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
DCAI 10 tháng 0xb814...4b78 | $239,05M +0,45% | $2,390 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
PING 5 tháng 0xd85c...9d46 | $1,29M -2,82% | $0,00129 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
NOX 1 tháng 0x973d...3566 | $1,26M -4,72% | $0,0012674 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $268,91M -4,34% | $5,970 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
B3 1 năm 0xb3b3...b3b3 | $33,61M -8,87% | $0,00033611 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
LUNA 1 năm 0x55cd...7ee4 | $5,99M +1,21% | $0,0060068 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ROBOTMONEY 14 ngày 0x6502...eba3 | $1,47M +6,62% | $0,0₄14714 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
flETH 11 tháng 0x0000...7cf8 | $1,24M +0,26% | $2,00K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
HOME 9 tháng 0x4bfa...714f | $66,42M +0,30% | $0,019304 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SOSO 1 năm 0x624e...8831 | $30,85M +2,66% | $0,41974 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
OVPP 7 ngày 0x8c0d...9bdd | $10,70M -12,87% | $0,010704 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
WBTC 1 năm 0x0555...2b9c | $2,69M +0,59% | $66,63K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
THQ 3 tháng 0x0b25...9706 | $3,58M -1,74% | $0,022667 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
DINO 1 năm 0x85e9...8077 | $4,26M +0,65% | $0,00042678 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SIGN 11 tháng 0x868f...a4c3 | $21,59M -0,35% | $0,031802 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
KONN 1 tháng 0xb203...4e2f | $3,38B +1,86% | $4,236 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
BRETT 2 năm 0x532f...42e4 | $59,02M -2,74% | $0,0059568 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
PDOST 7 ngày 0x1c35...a4fb | $583,93M -5,69% | $0,29197 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ATTN 8 tháng 0x032a...6bff | $3,32M -0,43% | $0,012431 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
$PID 14 ngày 0x401c...a964 | $257,17M +0,37% | $0,25718 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
CLANKER 1 năm 0x1bc0...1bcb | $23,96M -0,95% | $24,29 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
cbDOGE 9 tháng 0xcbd0...b510 | $5,72M -0,40% | $0,090775 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
TRUST 4 tháng 0x6cd9...d8a3 | $11,11M -1,69% | $0,061896 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
TIG 1 năm 0x0c03...9f7b | $9,18M +10,30% | $0,33708 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
KTA 1 năm 0xc063...8973 | $71,89M +0,01% | $0,14209 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |