CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
6,44+7,83%+0,064%+0,000%+0,09%5,37 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
5,14+6,26%+0,051%+0,007%-0,17%1,80 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
4,25+5,17%+0,043%+0,006%-0,13%2,14 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
3,93+4,78%+0,039%+0,009%-0,12%1,54 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
3,12+3,80%+0,031%+0,010%-0,08%1,25 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
2,09+2,55%+0,021%+0,010%-0,10%1,76 Tr--
BTC
BBTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
1,99+2,42%-0,020%+0,000%+0,04%580,84 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
1,75+2,12%+0,017%-0,006%+0,08%2,71 Tr--
SUI
BSUI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
1,45+1,76%-0,014%-0,005%+0,09%1,32 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
1,37+1,67%+0,014%-0,006%+0,04%1,17 Tr--
XRP
BXRP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
1,36+1,66%-0,014%-0,006%+0,07%10,05 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
1,17+1,43%+0,012%+0,005%-0,07%21,16 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
1,01+1,23%-0,010%-0,003%+0,09%24,64 Tr--
ETH
BETH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
0,05+0,06%+0,000%+0,000%+0,05%237,93 Tr--