CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%5,73 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%3,37 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,26%2,20 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,28%2,86 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%1,69 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,23%626,79 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%1,84 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
7,72+9,39%+0,077%+0,010%-0,21%25,39 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
7,59+9,24%+0,076%-0,001%+0,20%28,39 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
7,33+8,91%+0,073%+0,010%-0,17%2,66 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
6,91+8,40%+0,069%+0,001%-0,21%10,49 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
6,83+8,31%+0,068%+0,006%-0,27%2,74 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
6,83+8,31%+0,068%-0,003%+0,18%218,46 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
4,64+5,64%+0,046%-0,002%+0,16%488,83 Tr--