| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,15% | 5,87 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,19% | 3,36 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,14% | 2,87 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,18% | 4,03 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,14% | 634,45 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,17% | 1,84 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 8,75 | +10,64% | +0,087% | +0,010% | -0,22% | 2,21 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 8,72 | +10,60% | +0,087% | +0,010% | -0,15% | 1,74 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 8,30 | +10,10% | +0,083% | +0,010% | -0,16% | 28,44 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 8,19 | +9,96% | +0,082% | +0,010% | -0,18% | 203,04 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 8,04 | +9,78% | +0,080% | +0,010% | -0,17% | 25,37 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 7,67 | +9,33% | +0,077% | +0,010% | -0,18% | 10,25 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 7,33 | +8,91% | +0,073% | +0,010% | -0,24% | 2,63 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 6,53 | +7,95% | +0,065% | -0,002% | +0,14% | 2,64 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 5,94 | +7,23% | +0,059% | -0,001% | +0,14% | 488,15 Tr | -- |