CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%5,91 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%3,40 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%2,23 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%2,94 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%1,73 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%631,24 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%1,89 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
8,30+10,10%+0,083%+0,010%-0,19%28,54 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
8,02+9,76%+0,080%+0,008%-0,18%206,95 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
7,72+9,39%+0,077%+0,005%-0,19%25,35 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
7,33+8,91%+0,073%+0,010%-0,22%2,63 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
7,24+8,81%+0,072%+0,003%-0,18%10,40 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
6,32+7,69%+0,063%+0,008%-0,18%2,77 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
5,57+6,78%+0,056%+0,006%-0,16%488,46 Tr--