CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%5,89 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,26%3,40 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%2,86 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%633,53 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%1,87 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
8,75+10,64%+0,087%+0,010%-0,18%2,23 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
8,72+10,60%+0,087%+0,010%-0,18%1,75 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
8,30+10,10%+0,083%+0,010%-0,17%28,55 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
8,19+9,96%+0,082%+0,008%-0,17%205,78 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
8,04+9,78%+0,080%+0,007%-0,18%25,42 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
7,67+9,33%+0,077%+0,001%-0,19%10,28 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
7,33+8,91%+0,073%+0,010%-0,28%2,63 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
6,53+7,95%+0,065%+0,010%-0,18%2,73 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
5,94+7,23%+0,059%+0,003%-0,16%488,71 Tr--