| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,18% | 5,88 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,19% | 3,43 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,14% | 2,22 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,15% | 2,98 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,20% | 4,07 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,15% | 1,74 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,17% | 630,48 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,19% | 1,90 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 8,30 | +10,10% | +0,083% | +0,007% | -0,20% | 28,39 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 8,02 | +9,76% | +0,080% | +0,010% | -0,16% | 207,30 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 7,72 | +9,39% | +0,077% | +0,004% | -0,17% | 25,33 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 7,33 | +8,91% | +0,073% | +0,009% | -0,20% | 2,63 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 7,24 | +8,81% | +0,072% | +0,006% | -0,15% | 10,47 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 6,32 | +7,69% | +0,063% | +0,000% | -0,18% | 2,76 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 5,57 | +6,78% | +0,056% | +0,000% | -0,17% | 484,66 Tr | -- |