CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%5,84 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%3,36 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%2,91 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%632,87 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%1,85 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
8,75+10,64%+0,087%+0,010%-0,25%2,21 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
8,72+10,60%+0,087%+0,010%-0,18%1,74 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
8,30+10,10%+0,083%+0,010%-0,15%28,60 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
7,70+9,37%+0,077%+0,002%-0,22%2,65 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
7,65+9,30%+0,076%+0,010%-0,16%25,49 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
7,55+9,18%+0,075%+0,010%-0,13%203,65 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
6,70+8,15%+0,067%+0,010%-0,16%10,30 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
6,25+7,61%+0,063%-0,004%+0,14%490,89 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
4,71+5,73%+0,047%+0,010%-0,22%2,63 Tr--